拼
水瓶
HSK3n 0 · Lv.1
shuǐpíng
bình nước; chai nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种装有饮用水的小瓶子
等级
义项 ①n≈HSK3
bình nước; chai nước
一种装有饮用水的小瓶子
免费例句
我忘带水瓶了。
wǒ wàng dài shuǐ píng le
≈HSK3
Tôi quên mang bình nước rồi.
I forgot to bring my water bottle.
我想买一个水瓶。
Wǒ xiǎng mǎi yī gè shuǐpíng.
≈HSK3
Tôi muốn mua một cái bình nước.
I want to buy a water bottle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分