拼
水箱
HSK3n 0 · Lv.1
shuǐxiānɡ
két nước; thùng nước; thùng đựng nước
漢越 thuỷ tương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盛水用的箱形容器
等级
义项 ①n≈HSK3
két nước; thùng nước; thùng đựng nước
盛水用的箱形容器
免费例句
我把水箱里的水倒掉了。
Wǒ bǎ shuǐxiāng lǐ de shuǐ dào diào le.
≈HSK5
Tôi đổ bỏ nước trong thùng đựng.
I poured out the water in the water tank.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分