WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
水箱油管
HSK4
n
0 · Lv.1
shuǐ
xiāng
yóu
guǎn
Ống dẫn két nước (trong máy móc)
漢越
字解构
Phân tích chữ
水
shuǐ
HSK1
nước
箱
xiāng
HSK3
rương; hòm; va li
油
yóu
HSK4
mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
管
guǎn
HSK4
coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的