拼
水缸
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐgāng
vò nước; chậu nước; lu nước; bể nước
water vat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 呈圆鼓形、口大底小的盛水容器,多用陶土烧制而成
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vò nước; chậu nước; lu nước; bể nước
呈圆鼓形、口大底小的盛水容器,多用陶土烧制而成
免费例句
他用水缸里的水来浇植物。
Tā yòng shuǐgāng lǐ de shuǐ lái jiāo zhíwù.
≈HSK5
Anh ấy lấy nước trong bể nước để tưới cây.
He uses the water from the vat to water the plants.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分