拼
水肺
HSK6v 0 · Lv.1
shuǐfèi
bình dưỡng khí dưới nước
water lung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 潜水员在水下呼吸用的器具。
等级
义项 ①v≈HSK6
bình dưỡng khí dưới nước
潜水员在水下呼吸用的器具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bình dưỡng khí dưới nước
water lung
bình dưỡng khí dưới nước
潜水员在水下呼吸用的器具。