拼
水肿
HSK6n 0 · Lv.1
shuǐzhǒnɡ
bệnh phù; thuỷ thũng; phù thũng; chứng phù; thũng
oedema; dropsy 膝关节 水肿 water on the knee
漢越 thủy thũng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh phù; thuỷ thũng; phù thũng; chứng phù; thũng
oedema; dropsy 膝关节 水肿 water on the knee