拼
水藻
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐzǎo
rong; thuỷ tảo; thuỷ thảo
algae
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生长在水里的藻类植物的统称,如水绵、褐藻植物
- 泛指生长在水中的绿色植物, 也包括某些水生的高等植物, 如金鱼藻、狸藻等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rong; thuỷ tảo; thuỷ thảo
生长在水里的藻类植物的统称,如水绵、褐藻植物
免费例句
湖里有很多水藻。
Hú li yǒu hěn duō shuǐzǎo.
≈HSK6
Trong hồ có rất nhiều tảo.
There is a lot of algae in the lake.
义项 ②n≈HSK7-9
rong rêu
泛指生长在水中的绿色植物, 也包括某些水生的高等植物, 如金鱼藻、狸藻等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分