WinHSK

水饺

HSK3n
0 · Lv.1
shuǐjiǎo

sủi cảo

boiled jiaozi ; boiled dumpling

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水饺儿) 用水煮的饺子
义项 nHSK3

sủi cảo

(水饺儿) 用水煮的饺子

免费例句

妈妈包了很多水饺。

Māma bāole hěnduō shuǐjiǎo.

HSK4

Mẹ đã làm rất nhiều sủi cảo.

Mom made a lot of boiled dumplings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50