WinHSK

水鸡

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐ

chim nước; chim đầm lầy

water hen/fowl

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50