拼
水鸡
HSK1n 0 · Lv.1
shuǐjī
chim nước; chim đầm lầy
water hen/fowl
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
水鸡的叫声很清脆。
shuǐ jī de jiào shēng hěn qīng cuì
≈HSK5
Tiếng kêu của chim nước rất trong trẻo.
The call of the water hen is very clear and crisp.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分