拼
永康
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
yǒngkāng
Thành phố cấp quận Vĩnh Khang ở Kim Hoa 金華 | 金华, Chiết Giang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Yongkang county level city in Jinhua 金華|金华 [Jin1huá], Zhejiang
- Yungkang city in Tainan county 台南縣|台南县 [Táinánxiàn], Taiwan
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK4
Thành phố cấp quận Vĩnh Khang ở Kim Hoa 金華 | 金华, Chiết Giang
Yongkang county level city in Jinhua 金華|金华 [Jin1huá], Zhejiang
义项 ②nlocal, n≈HSK4
Thành phố Yungkang thuộc quận Đài Nam 台南縣 | 台南县, Đài Loan
Yungkang city in Tainan county 台南縣|台南县 [Táinánxiàn], Taiwan
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分