拼
永恒
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yǒnghéng
vĩnh hằng; vĩnh viễn; mãi mãi; đời đời bền vững
漢越 vĩnh hằng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 永远不变
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vĩnh hằng; vĩnh viễn; mãi mãi; đời đời bền vững
永远不变
免费例句
爱是永恒的主题。
Ài shì yǒnghéng de zhǔtí.
≈HSK4
Tình yêu là chủ đề vĩnh hằng.
Love is an eternal theme.
永恒
Yǒnghéng
≈HSK5
Vĩnh hằng.
Eternal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分