WinHSK

永福

HSK4nlocal
0 · Lv.1
yǒng

Vĩnh Phúc; tỉnh Vĩnh Phúc (Việt Nam)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 省越南地名北越省份之一
义项 nlocalHSK4

Vĩnh Phúc; tỉnh Vĩnh Phúc (Việt Nam)

省越南地名北越省份之一

免费例句

永福的夜景很漂亮。

Yǒngfú de yèjǐng hěn piàoliang.

HSK3

Cảnh đêm ở Vĩnh Phúc rất đẹp.

The night view of Yongfu is very beautiful.

我朋友来自永福省。

Wǒ péngyou láizì Yǒngfú Shěng.

HSK4

Bạn tôi đến từ tỉnh Vĩnh Phúc.

My friend is from Vinh Phuc province.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50