WinHSK

永诀

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǒngjué

vĩnh biệt; vĩnh quyết

be separated/parted by death

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 永别
义项 vHSK7-9

vĩnh biệt; vĩnh quyết

永别

免费例句

没想到京城一别,竟成永别。

Méi xiǎngdào jīngchéng yī bié, jìng chéng yǒngbié.

HSK6

Nào ngờ chia tay ở kinh thành đã trở thành vĩnh biệt.

Who would have thought that parting in the capital would be a farewell forever.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan