拼
汁水
HSK4n 0 · Lv.1
zhīshuǐ
nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汁儿
等级
义项 ①n≈HSK4
nước
汁儿
免费例句
这种水果汁水很多。
Zhè zhǒng shuǐguǒ zhīshuǐ hěn duō.
≈HSK3
Loại trái cây này có rất nhiều nước.
This kind of fruit is very juicy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分