WinHSK

汁液

HSK6n
0 · Lv.1
zhīyè

chất nước

juice

漢越 trấp dịch

例句

Câu ví dụ
免费例句

生活在墨西哥的一种蚂蚁把巢筑在刺槐中空的树干中,享用刺槐叶柄分泌的富含糖分的汁液。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan