拼
求救
HSK6v 0 · Lv.1
qiújiù
cầu cứu
ask sb to come to the rescue; cry out for help; ask for help 求救 无门 call in vain for help [ 相关词条 ] 求救信号 [名] SOS (save our souls) signal; distress call/signal
漢越 cầu cứu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (遇到危难时)请求援救
等级
义项 ①v≈HSK6
cầu cứu
(遇到危难时)请求援救
免费例句
警察接到求救电话。
Jǐngchá jiēdào qiújiù diànhuà.
≈HSK4
Cảnh sát nhận được điện thoại cầu cứu.
The police received a distress call.
我们听见了求救声。
wǒmen tīngjiàn le qiújiù shēng.
≈HSK5
Chúng tôi nghe thấy tiếng cầu cứu.
We heard cries for help.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分