拼
汇总
HSK5v 0 · Lv.1
huìzǒnɡ
tập hợp; tổng hợp; thu thập; sưu tầm; góp nhặt
漢越 hối tổng
例句
Câu ví dụ免费例句
她汇总了所有的报告。
Tā huìzǒng le suǒyǒu de bàogào.
≈HSK5
Cô ấy đã tổng hợp tất cả các báo cáo.
She compiled all the reports.
数据总要进行汇总。
shù jù zǒng yào jìn xíng huì zǒng
≈HSK5
Dữ liệu luôn phải được tổng hợp.
Data always needs to be aggregated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分