WinHSK

汇聚

HSK7-9v
0 · Lv.1
huìjù

hội tụ; tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung

漢越 hối tụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汇合聚积(多用于物)
义项 vHSK7-9

hội tụ; tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung

汇合聚积(多用于物)

免费例句

各地的艺术家汇聚在一起。

Gèdì de yìshùjiā huìjù zài yīqǐ.

HSK5

Các nghệ sĩ từ khắp nơi tụ họp lại.

Artists from all over gathered together.

小溪汇聚成大江。

Xiǎo xī huìjù chéng dà jiāng.

HSK5

Những con suối nhỏ hợp thành sông lớn.

Small streams converge into a big river.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50