WinHSK

汇集

HSK7-9v
0 · Lv.1
huìjí

tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung; thu thập

漢越 hối tập

例句

Câu ví dụ
免费例句

公园里汇集了许多游客。

Gōngyuán lǐ huìjí le xǔduō yóukè.

HSK5

Có rất nhiều du khách tụ tập ở công viên.

Many tourists gathered in the park.

它汇集了众多百科知识,在中国古代民俗、建筑、医学等领域皆有不可替代的研究价值。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan