WinHSK

汉奸

HSK7-9n
0 · Lv.1
hànjiān

Hán gian

traitor (to China) 汉奸 卖国贼 traitor and collaborator; quisling

漢越 hán gian

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指汉族的败类,后泛指投靠侵略者、出卖国家民族利益的中华民族的败类
义项 nHSK7-9

Hán gian

原指汉族的败类,后泛指投靠侵略者、出卖国家民族利益的中华民族的败类

免费例句

汉奸秦桧留下了千古的骂名。

Hànjiān Qín Huì liúxià le qiāngǔ de màmíng.

HSK6

Tên Hán gian Tần Cối bị nguyền rủa muôn đời.

The traitor Qin Hui left a legacy of eternal infamy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan