拼
汉子
HSK1n 0 · Lv.1
hànzi
người đàn ông
lover 参见:偷 汉子
漢越 hán tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成年男子
- 某些地区指丈夫
等级
义项 ①n≈HSK1
người đàn ông
成年男子
免费例句
她的丈夫在外地工作。
Tā de zhàngfu zài wàidì gōngzuò.
≈HSK3
Chồng cô ấy làm việc ở nơi khác.
Her husband works in another city.
他是个善良的汉子。
Tā shì gè shànliáng de hànzi.
≈HSK4
Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng.
He is a kind-hearted man.
这位汉子会修理机器。
zhè wèi hànzi huì xiūlǐ jīqì.
≈HSK5
Người đàn ông này biết sửa máy móc.
This man knows how to repair machines.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
chồng
某些地区指丈夫
免费例句
她的丈夫做饭很好吃。
tā de zhàngfu zuòfàn hěn hǎochī.
≈HSK3
Chồng cô ấy nấu ăn rất ngon.
Her husband cooks very well.
她经常和丈夫一起散步。
Tā jīngcháng hé zhàngfu yīqǐ sànbù.
≈HSK3
Cô ấy thường đi dạo cùng chồng.
She often takes a walk with her husband.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分