WinHSK

汉子

HSK1n
0 · Lv.1
hànzi

người đàn ông

lover 参见:偷 汉子

漢越 hán tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的丈夫在外地工作。

Tā de zhàngfu zài wàidì gōngzuò.

HSK3

Chồng cô ấy làm việc ở nơi khác.

Her husband works in another city.

他是个善良的汉子。

Tā shì gè shànliáng de hànzi.

HSK4

Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng.

He is a kind-hearted man.

她的丈夫做饭很好吃。

tā de zhàngfu zuòfàn hěn hǎochī.

HSK3

Chồng cô ấy nấu ăn rất ngon.

Her husband cooks very well.

她经常和丈夫一起散步。

Tā jīngcháng hé zhàngfu yīqǐ sànbù.

HSK3

Cô ấy thường đi dạo cùng chồng.

She often takes a walk with her husband.

这位汉子会修理机器。

zhè wèi hànzi huì xiūlǐ jīqì.

HSK5

Người đàn ông này biết sửa máy móc.

This man knows how to repair machines.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50