拼
汉族
HSK4n 0 · Lv.1
hànzú
dân tộc Hán; người Hán
Han (HA); Han ethnic group; the Hans [China's main ethnic group, inhabiting all over the country]
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dân tộc Hán; người Hán
Han (HA); Han ethnic group; the Hans [China's main ethnic group, inhabiting all over the country]