返回查词 汉语HànyǔHSK1Hán ngữ, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa汉字HànzìHSK1chữ Hán汉子hànziHSK1người đàn ông汉堡hàn bǎoHSK7-9bánh hamburger; bánh kẹp; bánh mì kẹp武汉wǔ hànHSK5Vũ Hán; thành phố Vũ Hán汉族hàn zúHSK4dân tộc Hán; người Hán好汉hǎohànHSK1hảo hán; nam tử; anh hùng; đàn ông; người đàn ông dũng cảm汉英hàn yīngHSK6Hán-Anh; Trung-Anh汉服HànfúHSK7-9Hán phục (Trang phục Trung Quốc cổ đại); Trang phục truyền thống của người Hán汉奸hànjiānHSK7-9Hán gian
汉
hàn
ㄏㄢˋHSK1n单字
Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)
Chinese language 参见: 汉 字
漢越 hán
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汉族;汉语(如 汉语、汉字)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)
我的汉语水平提高了很多。
Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng tígāo le hěn duō.
≈HSK3
Trình độ tiếng Trung của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
My Chinese level has improved a lot.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️