WinHSK
返回查词
hàn
ㄏㄢˋ
HSK1n单字

Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)

Chinese language 参见: 汉 字

漢越 hán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汉族;汉语(如 汉语、汉字)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)

我的汉语水平提高了很多。

Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng tígāo le hěn duō.

HSK3

Trình độ tiếng Trung của tôi đã tiến bộ rất nhiều.

My Chinese level has improved a lot.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️