拼
汉服
HSK7-9n 0 · Lv.1
Hànfú
Hán phục (Trang phục Trung Quốc cổ đại); Trang phục truyền thống của người Hán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汉服是中国汉民族的传统服饰,具有悠久的历史和丰富的文化内涵。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hán phục (Trang phục Trung Quốc cổ đại); Trang phục truyền thống của người Hán
汉服是中国汉民族的传统服饰,具有悠久的历史和丰富的文化内涵。
免费例句
汉服是我们汉族的民族服装。
hànfú shì wǒmen hànzú de mínzú fúzhuāng.
≈HSK5
Hán phục là trang phục dân tộc của dân tộc Hán chúng tôi.
Hanfu is the traditional costume of our Han ethnic group.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分