拼
汉英
HSK6n 0 · Lv.1
hànyīng
Hán-Anh; Trung-Anh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请给我一本汉英词典。
Qǐng gěi wǒ yī běn hàn-yīng cídiǎn.
≈HSK3
Làm ơn cho tôi một quyển từ điển Hán-Anh.
Please give me a Chinese-English dictionary.
他擅长汉英互译。
Tā shàncháng Hàn-Yīng hùyì.
≈HSK5
Anh ấy giỏi dịch qua lại giữa tiếng Trung và tiếng Anh.
He is good at Chinese-English translation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分