WinHSK

汗毛

HSK4n
0 · Lv.1
hànmáo

lông tơ; lông măng

fine hair on the human body 吓得 汗毛 竖立 be scared stiff; make sb's hair stand on end

漢越 hãn mao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寒毛; 人体皮肤表团上的细毛。
义项 nHSK4

lông tơ; lông măng

寒毛; 人体皮肤表团上的细毛。

免费例句

手上长着很多汗毛。

Shǒu shàng zhǎng zhe hěnduō hànmáo.

HSK5

Trên tay mọc nhiều lông tơ.

There is a lot of fine hair on the hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50