WinHSK

汗渍

HSK1n
0 · Lv.1
hàn

vết mồ hôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汗迹
义项 nHSK1

vết mồ hôi

汗迹

免费例句

衬衫上留下一片片汗渍。

chènshān shàng liú xià yī piàn piàn hànzì.

HSK6

Trên áo sơ mi đầy vết mồ hôi.

The shirt was covered with sweat stains.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50