WinHSK

汗蒸

HSK7-9n
0 · Lv.1
hànzhēng

xông hơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她每周都去汗蒸一次。

Tā měi zhōu dōu qù hànzhēng yī cì.

HSK5

Cô ấy đi xông hơi mỗi tuần một lần.

She goes for a sauna once a week.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan