WinHSK

汗颜

HSK4v
0 · Lv.1
hànyán

thẹn thùng; thẹn mướt mồ hôi; xấu hổ đến toát mồ hôi

blush with shame; feel deeply ashamed 令人 汗颜 make sb feel ashamed; make sb feel shameful

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小孩造的句子让人感到惭愧。

Xiǎohái zào de jùzi ràng rén gǎndào cánkuì.

HSK5

Câu nói của đứa trẻ khiến người ta phải xấu hổ.

The sentence the child made was embarrassing (for adults).

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan