WinHSK

江西

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
jiāng

Giang Tây; tỉnh Giang Tây (tỉnh đông nam, Trung Quốc)

Jiangxi (Province)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他祖上是从江西迁来的。

Tā zǔshang shì cóng Jiāngxī qiān lái de.

HSK4

Tổ tiên của anh ấy từ Giang Tây chuyển đến.

His ancestors moved from Jiangxi.

江西是中国的一个省份。

jiāngxī shì zhōngguó de yī gè shěngfèn.

HSK4

Giang Tây là một tỉnh của Trung Quốc.

Jiangxi is a province of China.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你猜我刚才碰到谁了?刘老师,他也在…HSK5
你猜我刚才碰到谁了?刘老师,他也在这趟火车上,他在六车厢。
这么巧,他也去江西?
对,他老家就是江西的。
那我过去和他聊一聊。你也去?
听说你们这里是王安石的故乡?HSK5
听说你们这里是王安石的故乡?
对,他是我们江西临川人。
那应该有和这位大文学家有关的景点吧?
有,一会儿我就带你去参观。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50