WinHSK

池塘

HSK7-9n
0 · Lv.1
chítáng

ao; đầm; chuôm ao

漢越 trì đường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蓄水的大坑
  2. 公共浴室中的大浴池
义项 nHSK7-9

ao; đầm; chuôm ao

蓄水的大坑

免费例句

村里有一个小池塘。

Cūn lǐ yǒu yī gè xiǎo chítáng.

HSK4

Trong làng có một cái ao nhỏ.

There is a small pond in the village.

我们家有一个池塘。

Wǒmen jiā yǒu yī gè chítáng.

HSK4

Nhà chúng tôi có một cái ao.

Our house has a pond.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bể tắm; bể bơi; hồ bơi

公共浴室中的大浴池

免费例句

我们去池塘里泡个澡吧。

Wǒmen qù chítáng lǐ pào gè zǎo ba.

HSK4

Chúng ta đi ngâm mình trong ao đi.

Let's go take a dip in the pond.

我们去池塘里泡个澡吧。

Wǒmen qù chítáng lǐ pào gè zǎo ba.

HSK5

Chúng ta đi ngâm mình trong ao đi.

Let's go take a dip in the pond.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan