拼
污吏
HSK7-9n 0 · Lv.1
wūlì
quan tham
corrupt official 参见:贪官 污吏
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贪污腐败的官吏。
- 污吏指的是那些在政府或官僚机构中,利用职权进行贪污、腐败行为的官员。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quan tham
贪污腐败的官吏。
免费例句
社会上有一小撮贪官污吏。
Shèhuì shàng yǒu yī xiǎo cuō tān guān wū lì.
≈HSK6
Trong xã hội có một nhóm nhỏ quan tham ô lại.
There is a small handful of corrupt officials in society.
贪官污吏。
Tānguān wūlì.
≈HSK6
Quan lại tham nhũng.
Corrupt officials.
义项 ②n≈HSK7-9
ô lại; quan tham; quan chức tham nhũng
污吏指的是那些在政府或官僚机构中,利用职权进行贪污、腐败行为的官员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分