拼
污吏
HSK7-9n 0 · Lv.1
wūlì
quan tham
corrupt official 参见:贪官 污吏
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
社会上有一小撮贪官污吏。
Shèhuì shàng yǒu yī xiǎo cuō tān guān wū lì.
≈HSK6
Trong xã hội có một nhóm nhỏ quan tham ô lại.
There is a small handful of corrupt officials in society.
贪官污吏。
Tānguān wūlì.
≈HSK6
Quan lại tham nhũng.
Corrupt officials.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分