拼
污垢
HSK1n 0 · Lv.1
wūgòu
vết bẩn; chỗ bẩn; cáu; ghét; cáu bẩn; tỳ ố
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
洗去污垢
xǐ qù wū gòu
≈HSK5
gột sạch vết bẩn
Wash away the dirt.
瓶颈处有一些污垢。
Píngjǐng chù yǒu yīxiē wūgòu.
≈HSK5
Có một ít bụi bẩn ở cổ chai.
There is some dirt at the bottleneck.
这个锅底有一层污垢。
Zhège guōdǐ yǒu yī céng wūgòu.
≈HSK6
Đáy nồi này có một lớp chất bẩn.
There is a layer of dirt on the bottom of this pot.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分