污渍
HSK1nvết bẩn; vết dơ; vết ố
例句
Câu ví dụ他衣服上有一个油污渍。
Tā yīfu shàng yǒu yī gè yóuwūzì.
Trên quần áo anh ấy có một vết dầu.
There is an oil stain on his clothes.
衣服上有明显的污渍。
Yīfu shàng yǒu míngxiǎn de wūzì.
Trên áo có vết bẩn rõ ràng.
There are obvious stains on the clothes.
地板上的污渍很难擦掉。
Dìbǎn shàng de wūzì hěn nán cā diào.
Vết bẩn trên sàn nhà rất khó lau sạch.
The stains on the floor are very hard to wipe off.
锅壁上有污渍。
Guōbì shàng yǒu wūzì.
Trên thành nồi có vết bẩn.
There are stains on the pot wall.
地板的污渍很难擦掉。
dì bǎn de wū zì hěn nán cā diào
Vết bẩn trên sàn nhà khó lau.
The stains on the floor are hard to wipe off.
这本书的封面布满污渍。
Zhè běn shū de fēngmiàn bùmǎn wūzì.
Bìa quyển sách này dính đầy vết bẩn.
The cover of this book is covered with stains.
墙上有一块黑糊糊的污渍。
Qiáng shàng yǒu yī kuài hēihūhū de wūzì.
Trên tường có một vết bẩn đen nhẻm.
There is a dark, blurry stain on the wall.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员