拼
汤勺
HSK4n 0 · Lv.1
tāngsháo
vá múc canh; thìa múc canh; muỗng múc canh
soup ladle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汤勺:餐具
等级
义项 ①n≈HSK4
vá múc canh; thìa múc canh; muỗng múc canh
汤勺:餐具
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vá múc canh; thìa múc canh; muỗng múc canh
soup ladle
vá múc canh; thìa múc canh; muỗng múc canh
汤勺:餐具