拼
汤姆
HSK7-9n 0 · Lv.1
tāngmǔ
Tom (tên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 名字
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tom (tên)
名字
免费例句
汤姆会做很多美食。
Tāngmǔ huì zuò hěnduō měishí.
≈HSK1
Tom biết nấu nhiều món ngon.
Tom can cook a lot of delicious food.
汤姆早上起得很早。
tāng mǔ zǎo shang qǐ de hěn zǎo
≈HSK1
Tom dậy rất sớm vào buổi sáng.
Tom gets up very early in the morning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分