WinHSK

汤汁

HSK4n
0 · Lv.1
tāngzhī

nước dùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. broth
  2. soup
义项 nHSK4

nước dùng

broth

义项 nHSK4

súp

soup

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan