WinHSK

汤碗

HSK4n
0 · Lv.1
tāngwǎn

tô đựng canh

soup bowl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 6英寸汤碗
义项 nHSK4

tô đựng canh

6英寸汤碗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan