拼
汴梁
HSK1n 0 · Lv.1
biànliáng
Tên cổ của thành phố Kaifeng, Trung Quốc.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代的一个城市,现在称为开封。
等级
义项 ①n≈HSK1
Tên cổ của thành phố Kaifeng, Trung Quốc.
古代的一个城市,现在称为开封。
免费例句
但消息传了出去,一时间,京都汴梁开始盛传:“朝廷要罢掉陕西铁钱了,要赶快脱手,晚了就一文不值了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分