WinHSK

汴河

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
biàn

sông Khai Phong; Biện Hà; Sông Biện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汴河是中国的一条历史悠久的河流,曾经是古代城市汴京(今开封)的重要水道。
义项 nlocal, nHSK1

sông Khai Phong; Biện Hà; Sông Biện

汴河是中国的一条历史悠久的河流,曾经是古代城市汴京(今开封)的重要水道。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan