WinHSK

汶莱

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
wènlái

Brunei Darussalam, vương quốc độc lập ở tây bắc Borneo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Brunei Darussalam, independent sultanate in northwest Borneo
  2. also written 文萊|文莱
义项 nlocal, nHSK1

Brunei Darussalam, vương quốc độc lập ở tây bắc Borneo

Brunei Darussalam, independent sultanate in northwest Borneo

义项 nlocal, nHSK1

cũng được viết 文萊 | 文莱

also written 文萊|文莱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan