WinHSK

汽水

HSK4n
0 · Lv.1
qìshuǐ

nước có ga; nước ngọt

soda/aerated water; soft/fizzy drink 柠檬 汽水 lemonade 橘子 汽水 orangeade; orange pop

漢越 khí thủy

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.