WinHSK

汽缸

HSK7-9n
0 · Lv.1
qìɡānɡ

xi-lanh

漢越 khí hang

例句

Câu ví dụ
免费例句

汽缸漏气了。

qì gāng lòu qì le

HSK6

Xi lanh bị xì hơi.

The cylinder is leaking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan