拼
汽艇
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìtǐnɡ
ca-nô
motorboat; autoboat; powerboat 汽艇 旅馆 boatel
漢越 khí đĩnh
例句
Câu ví dụ免费例句
警方用汽艇招呼我们停下来。
Jǐngfāng yòng qìtǐng zhāohū wǒmen tíng xiàlái.
≈HSK5
Cảnh sát dùng xuồng máy yêu cầu chúng tôi dừng lại.
The police signaled us to stop with a motorboat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分