WinHSK

沃伦

HSK7-9n
0 · Lv.1
lún

warren

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名或地名。
义项 nHSK7-9

warren

人名或地名。

免费例句

哪位是沃伦?

Nǎ wèi shì Wòlún?

HSK1

Ai là Warren?

Which one is Warren?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan