拼
沃柑
HSK1 0 · Lv.1
wògān
Quả cam vàng; Quýt đường; quýt ngọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种甜美的柑橘类水果,果肉多汁,味道鲜美。
等级
义项 ①≈HSK1
Quả cam vàng; Quýt đường; quýt ngọt
一种甜美的柑橘类水果,果肉多汁,味道鲜美。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quả cam vàng; Quýt đường; quýt ngọt
Quả cam vàng; Quýt đường; quýt ngọt
一种甜美的柑橘类水果,果肉多汁,味道鲜美。