拼
沃顿
HSK6n 0 · Lv.1
wòdùn
wharton
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人名或地名。
等级
义项 ①n≈HSK6
wharton
人名或地名。
免费例句
他毕业于沃顿商学院。
tā bì yè yú wò dùn shāng xué yuàn
≈HSK5
Anh ấy tốt nghiệp trường kinh doanh Wharton.
He graduated from Wharton Business School.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分